Trên thế giới, mục tiêu Net Zero vào năm 2050 là cam kết cốt lõi của Thỏa thuận Paris nhằm khống chế mức tăng nhiệt độ Trái Đất không quá 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Đây là cuộc cách mạng công nghiệp bắt buộc các quốc gia và tập đoàn đa quốc gia phải thực hiện cân bằng tuyệt đối giữa lượng khí nhà kính phát thải và lượng được cắt giảm hoặc loại bỏ thông qua các giải pháp tối ưu hóa năng lượng và công nghệ hấp thụ carbon.
Tại Việt Nam, Chính phủ đã khẳng định quyết tâm đạt Net zero vào năm 2050 thông qua cam kết tại COP26, được cụ thể hóa bằng các khung pháp lý như Nghị định 72/2025/NĐ-CP, TT 60/2025/TT-BCT và Nghị quyết CP (10/2025). Đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc thực hiện lộ trình này hiện nay không chỉ là nghĩa vụ pháp lý về kiểm kê khí nhà kính mà còn là yêu cầu bắt buộc để vượt qua các rào cản thuế carbon quốc tế (như CBAM của EU) và duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
1. Net zero là gì? Tổng quan về mục tiêu Net Zero 2050 trong công nghiệp
Net Zero (Phát thải ròng bằng 0) là trạng thái cân bằng hoàn toàn giữa lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển và lượng khí được cắt giảm hoặc loại bỏ.
Đối với một nhà máy, đạt Net Zero không có nghĩa là ngừng phát thải hoàn toàn, mà là tối ưu hóa vận hành để:
- Giảm thiểu tối đa lãng phí năng lượng và nguyên liệu.
- Tăng hiệu suất thiết bị để sản xuất nhiều hơn với ít tài nguyên hơn.
- Theo dõi và bù đắp chính xác lượng phát thải không thể cắt giảm.
2. Điều gì sẽ xảy ra nếu doanh nghiệp Việt Nam không đạt được mục tiêu net zero?
2.1. Rào cản xuất khẩu và áp lực Thuế Carbon (CBAM)
Các thị trường lớn như Liên minh Châu Âu (EU), Mỹ và Nhật Bản đang áp đặt các quy định nghiêm ngặt về phát thải.
- EU đã bắt đầu áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon. Hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam (như sắt thép, nhôm, phân bón...) nếu có dấu chân Carbon cao hơn tiêu chuẩn sẽ bị đánh thuế rất nặng.
- Mất lợi thế cạnh tranh: Thuế Carbon sẽ đẩy giá thành sản phẩm lên cao, khiến doanh nghiệp Việt mất đi lợi thế về giá so với các quốc gia đã tối ưu hóa lộ trình xanh.
2.2. Nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu
Các tập đoàn đa quốc gia (Apple, Samsung, Nestlé, Nike...) đã cam kết Net Zero và họ bắt buộc các nhà cung cấp trong chuỗi giá trị phải tuân thủ.
- Thanh lọc nhà cung cấp: Nếu không thể minh bạch hóa dữ liệu phát thải (Scope 3), doanh nghiệp Việt Nam đứng trước nguy cơ bị cắt hợp đồng và thay thế bởi các đối thủ có quy trình sản xuất sạch hơn.
- Yêu cầu về báo cáo ESG: Việc thiếu các chứng chỉ xanh và báo cáo kiểm kê khí nhà kính sẽ khiến doanh nghiệp không thể tham gia vào các gói thầu quốc tế lớn.
2.3. Hạn chế tiếp cận nguồn vốn và tài chính xanh
Hệ thống tài chính toàn cầu đang chuyển dịch dòng vốn vào các dự án đáp ứng tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).
- Lãi suất cao hơn: Các ngân hàng sẽ áp dụng mức lãi suất cao hơn hoặc từ chối giải ngân đối với các doanh nghiệp có rủi ro môi trường lớn.
- Khó thu hút đầu tư: Các quỹ đầu tư lớn hiện nay chỉ ưu tiên rót vốn vào các doanh nghiệp có chiến lược Net Zero rõ ràng và khả thi.
2.4. Gánh nặng chi phí vận hành và rủi ro pháp lý
- Lãng phí tài nguyên: Phát thải cao thường đi đôi với máy móc cũ, tiêu tốn nhiều năng lượng và tỷ lệ phế phẩm cao. Điều này trực tiếp bào mòn lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
- Rủi ro tuân thủ nội địa: Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở phát thải lớn tại Việt Nam bắt buộc phải thực hiện kiểm kê và sẽ bị áp hạn ngạch phát thải. Nếu vượt hạn ngạch, doanh nghiệp sẽ phải chi trả số tiền lớn để mua tín chỉ Carbon hoặc đối mặt với các hình phạt hành chính.
3. Các rào cản ngăn doanh nghiệp tiến đến Net Zero
Nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn đang quản trị sự bền vững theo cách thụ động. Các thách thức chính bao gồm:
- “Điểm mù” về dấu chân carbon: Các phương pháp báo cáo thủ công không thể cung cấp dữ liệu phát thải chi tiết cho từng đơn vị sản phẩm hoặc từng lô hàng.
- Lãng phí tài nguyên: Tỷ lệ phế phẩm và sản phẩm lỗi cao không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn lãng phí năng lượng và nguyên liệu đầu vào vô ích.
- Sự rời rạc giữa dữ liệu OT và IT: Dữ liệu vận hành máy móc (OT) và dữ liệu quản lý (IT) không đồng nhất, khiến việc xác định máy móc nào đang tiêu tốn năng lượng bất thường trở nên khó khăn.
- Thiếu hiển thị chuỗi giá trị (Value Chain Visibility): Việc truy xuất phả hệ sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm còn thủ công, gây ra sự thiếu minh bạch về mức độ bền vững của vật liệu.
- Rào cản khi nhân rộng: Một sáng kiến tiết kiệm năng lượng thành công tại một nhà máy thường mất rất nhiều thời gian và chi phí để triển khai đồng bộ cho toàn bộ hệ thống.
4. Giải pháp công nghệ của AVEVA Platform trong thực hiện Net Zero cho doanh nghiệp
4.1. Khai phá hiệu suất vận hành (Unlock Efficiencies)
Đây là bước đầu tiên nhằm tối ưu hóa các quy trình hiện có bằng cách sử dụng dữ liệu và công nghệ số:
- Bản sao kỹ thuật số (Digital Twin): Tích hợp mô phỏng quy trình với dữ liệu thực tế để xác định chính xác các khu vực gây lãng phí năng lượng.
AVEVA digital twin mang lại giá trị nhanh hơn với ít nỗ lực hơn
- Sản xuất ít lãng phí (Low Waste).
- Hệ thống phân tích thông minh (Advanced Analytics): Ứng dụng AI để quản trị tài sản qua 5 cấp độ:
- Predictive: Xác định sớm các vấn đề ngay từ giai đoạn đầu.
- Performance: Sử dụng các chiến thuật mô phỏng dựa trên AI để cải thiện hiệu suất.
- Prescriptive: Đưa ra các chỉ dẫn để giải quyết gốc rễ của thách thức vận hành.
- Prognostic: Đưa ra các dự báo chính xác bằng mô phỏng.
- Perceptive: Sử dụng học máy chuyên sâu (deep reinforcement learning) cho các vận hành tự chủ
4.2. Hiện thực hóa chuyển đổi xanh (Embrace Green Evolution)
Sau khi tối ưu hiệu suất, doanh nghiệp thay đổi bản chất của quá trình sản xuất để trở nên bền vững hơn:
- Chuyển đổi nguyên liệu đầu vào: Sử dụng nguyên liệu sinh học hoặc tái chế từ chuỗi kinh tế tuần hoàn (Circular Economy).
- Tích hợp năng lượng tái tạo: Chuyển sang sử dụng 100% điện gió, mặt trời hoặc Hydro xanh.
- Thiết kế quy trình bền vững: Sử dụng các công cụ mô phỏng để thiết kế các sản phẩm dễ tái chế ngay từ giai đoạn kỹ thuật.
4.3. Trục xương sống dữ liệu tập trung (The Digital Backbone)
Để thực hiện Net Zero minh bạch, doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống ghi chép như AVEVA PI System và nền tảng CONNECT:
- Báo cáo phát thải thời gian thực: Thay thế báo cáo quý bằng việc theo dõi lượng phát thải GHG hàng ngày.
- Xóa bỏ Silo dữ liệu: Kết nối dữ liệu từ thiết kế (Engineering) đến vận hành (Operations) xuyên suốt vòng đời tài sản.
4.4. Lợi thế chiến lược khi ứng dụng công nghệ AVEVA
Trong lộ trình thực thi Net zero, Ứng dụng công nghệ từ AVEVA không chỉ là tuân thủ quy định môi trường, mà còn là đòn bẩy để tối ưu hóa lợi nhuận ròng:
- Minh bạch hóa dấu chân Carbon theo lô hàng (Batch-based): AVEVA cung cấp khả năng bóc tách mức tiêu thụ năng lượng và phát thải cho từng lô sản phẩm cụ thể. Điều này xóa bỏ mọi "điểm mù" tài nguyên và giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho các chứng chỉ xanh quốc tế.
- Chiến lược "Làm đúng ngay từ đầu" (Right First Time): Thông qua AVEVA MES, quy trình kiểm soát chất lượng được siết chặt để triệt tiêu phế phẩm (Scrap). Giảm tỷ lệ hàng lỗi đồng nghĩa với việc giảm trực tiếp năng lượng và nguyên liệu đã tích lũy vô ích trong sản phẩm.
- Tối ưu hóa "Golden Batch" bằng Industrial AI: Trí tuệ nhân tạo tự động nhận diện các biến số gây hao tổn năng lượng, đưa ra chỉ dẫn vận hành để duy trì trạng thái sản xuất lý tưởng: Năng suất cao nhất với cường độ Carbon thấp nhất.
Net Zero là một hành trình dài hạn, và dữ liệu thực thi chính là nhiên liệu để con tàu doanh nghiệp tiến về đích. Với AVEVA MES, việc giảm dấu chân carbon không còn là gánh nặng chi phí, mà là cơ hội để tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao vị thế thương hiệu trên bản đồ sản xuất toàn cầu

