CX8180 Beckhoff| Máy tính nhúng beckhoff với RS232/RS485
CX8180 có hai giao diện nối tiếp: một với RS232 và một với vật lý RS485. Cả hai giao diện nối tiếp đều nằm trên ổ cắm D-sub. Chúng không bị ràng buộc với một giao thức cụ thể và có thể được sử dụng với các chức năng TwinCAT 3 thích hợp cho các giao thức truyền thông nối tiếp khác nhau. Thiết bị đầu cuối E-bus hoặc K-bus có thể được gắn theo yêu cầu; CX8180 tự động nhận dạng loại hệ thống I/O được kết nối trong giai đoạn khởi động. Hệ thống điều khiển được lập trình bằng TwinCAT 3 thông qua giao diện Ethernet . Giấy phép TwinCAT 3 phải được đặt hàng qua bảng giá TwinCAT 3.
Các chức năng và giao thức TwinCAT 3 khác có sẵn cho CX8180, ví dụ OPC UA , MQTT, Modbus TCP hoặc Modbus RTU. Tất cả các chức năng và giao thức có thể được tìm thấy trong công cụ tìm sản phẩm TwinCAT nếu bạn đặt bộ lọc ở cấp nền tảng TwinCAT 3 thành P20.CX8180 Beckhoff, CX8180 Embedded PC, beckhoff cx8180, cx8180
| Thông số kỹ thuật | CX8180 |
|---|---|
| Bộ xử lý | ARM Cortex™-A9, 800 MHz (TC3: 20) |
| Số lượng lõi | 1 |
| Bộ nhớ flash | Khe cắm thẻ nhớ microSD, bao gồm 512 MB (có thể mở rộng) |
| Bộ nhớ chính | RAM DDR3 512 MB (không thể mở rộng) |
| Bộ nhớ liên tục | UPS 1 giây (đối với dữ liệu liên tục 1 MB) |
| Giao diện | 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x giao diện bus |
| Giao diện bus | Ổ cắm D-sub, 9 chân, 1 x RS232, 1 x RS485 |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 300 baud…115 kbaud |
| Đèn LED chẩn đoán | 1 x trạng thái TC, 1 x WD, 1 x lỗi |
| Bộ định thời | Đồng hồ hỗ trợ pin bên trong để biết ngày và giờ (pin phía sau nắp trước, có thể thay đổi) |
| Hệ điều hành | Windows nhúng nhỏ gọn 7 |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| Kết nối vào/ra | E-bus hoặc K-bus, nhận dạng tự động |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Nguồn cung cấp hiện tại E-bus/K-bus | 2 A |
| Năng lượng tối đa tiêu thụ | 4 W |
| Mức tiêu thụ điện năng tối đa (có tải UPS) | 9 W |
| Kích thước (W x H x D) | 71 mm x 100 mm x 73 mm |
| Khối lượng | Khoảng 230 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95%, không ngưng tụ |
| Chống rung/sốc | Phù hợp với EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | Phù hợp với EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Đánh giá bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/chứng nhận | CE, UL |
| Cấp độ nền tảng TwinCAT 3 | Economy (20) |